问题
Giải phương trình
a=−8
Tính
3(8−a)=6(−7−2a)−6
Tính toán
更多步骤

Tính
3(8−a)
Áp dụng thuộc tính phân phối
3×8−3a
Nhân các số
24−3a
24−3a=6(−7−2a)−6
Tính toán
更多步骤

Tính
6(−7−2a)−6
Mở rộng biểu thức
更多步骤

Tính toán
6(−7−2a)
Áp dụng thuộc tính phân phối
6(−7)−6×2a
Nhân các số
−42−6×2a
Nhân các số
−42−12a
−42−12a−6
Trừ các số
−48−12a
24−3a=−48−12a
Di chuyển biểu thức sang phía bên trái
24−3a−(−48−12a)=0
Tính toán
更多步骤

Cộng các hạng tử
24−3a−(−48−12a)
Nếu một dấu âm hoặc một ký hiệu trừ xuất hiện bên ngoài dấu ngoặc đơn, hãy bỏ dấu ngoặc đơn và thay đổi dấu của mọi số hạng trong dấu ngoặc đơn
24−3a+48+12a
Thêm các số
72−3a+12a
Cộng các hạng tử
更多步骤

Tính
−3a+12a
Thu gọn các hạng tử đồng dạng bằng cách tính tổng hoặc hiệu các hệ số của chúng
(−3+12)a
Thêm các số
9a
72+9a
72+9a=0
Chuyển hằng số sang vế phải và đổi dấu
9a=0−72
Xóa 0 không thay đổi giá trị, vì vậy hãy xóa nó khỏi biểu thức
9a=−72
Chia cả hai vế
99a=9−72
Chia các số
a=9−72
解题方案
更多步骤

Tính
9−72
Giảm số lượng
1−8
Tính toán
−8
a=−8
显示解题方案
