Question :
( sqrt2 + sqrt3 )^5
Tính giá trị
1092+893
Hình thức thay thế
≈308.3018
Tính
(2+3)5
Mở rộng biểu thức
(50)(2)5(3)0+(51)(2)4(3)1+(52)(2)3(3)2+(53)(2)2(3)3+(54)(2)1(3)4+(55)(2)0(3)5
Mở rộng biểu thức
More Steps

Tính
(50)(2)5(3)0
Tính lũy thừa
(50)(2)5×1
Mở rộng biểu thức
0!×(5−0)!5!×(2)5×1
Xóa 0 không thay đổi giá trị, vì vậy hãy xóa nó khỏi biểu thức
0!×5!5!×(2)5×1
Giảm phân số
5!5!×(2)5×1
Chia các hạng tử
1×(2)5×1
Nhân các điều khoản
(2)5
Sử dụng nam=nam để vieˆˊt lại biểu thức
25
Viết lại số mũ dưới dạng tổng trong đó một trong các phụ tố là bội số của chỉ số
24+1
Sử dụng am+n=am×an để mở rộng biểu thức
24×2
Gốc của một sản phẩm bằng tích của các gốc của mỗi yếu tố
24×2
Ruˊt gọn chỉ soˆˊ của ca˘n vaˋ soˆˊ mu˜ với 2
222
222+(51)(2)4(3)1+(52)(2)3(3)2+(53)(2)2(3)3+(54)(2)1(3)4+(55)(2)0(3)5
Mở rộng biểu thức
More Steps

Tính
(51)(2)4(3)1
Mở rộng biểu thức
1!×(5−1)!5!×(2)4(3)1
Trừ các số
1!×4!5!×(2)4(3)1
Giảm phân số
4!5!×(2)4(3)1
Giảm phân số
More Steps

Tính
4!5!
Mở rộng biểu thức
4!5×4!
Giảm phân số
5
5(2)4(3)1
Tính lũy thừa
5(2)43
Nhân các điều khoản
More Steps

Tính
5(2)4
Tính lũy thừa
5×4
Nhân các số
20
203
222+203+(52)(2)3(3)2+(53)(2)2(3)3+(54)(2)1(3)4+(55)(2)0(3)5
Mở rộng biểu thức
More Steps

Tính
(52)(2)3(3)2
Mở rộng biểu thức
2!×(5−2)!5!×(2)3(3)2
Trừ các số
2!×3!5!×(2)3(3)2
Giảm phân số
More Steps

Tính
2!×3!5!
Mở rộng biểu thức
2!×3!5×4×3×2!
Giảm phân số
3!5×4×3
3!5×4×3×(2)3(3)2
Nhân các điều khoản
More Steps

Nhân các điều khoản
5×4×3
Nhân các điều khoản
20×3
Nhân các số
60
3!60×(2)3(3)2
Chia các hạng tử
More Steps

Tính
3!60
Tính giá trị
660
Giảm phân số
10
10(2)3(3)2
Nhân các điều khoản
More Steps

Tính
10(2)3
Tính lũy thừa
10×22
Nhân các số
202
202×(3)2
Nhân các điều khoản
More Steps

Tính
20(3)2
Tính lũy thừa
20×3
Nhân các số
60
602
222+203+602+(53)(2)2(3)3+(54)(2)1(3)4+(55)(2)0(3)5
Mở rộng biểu thức
More Steps

Tính
(53)(2)2(3)3
Mở rộng biểu thức
3!×(5−3)!5!×(2)2(3)3
Trừ các số
3!×2!5!×(2)2(3)3
Giảm phân số
More Steps

Tính
3!×2!5!
Mở rộng biểu thức
3!×2!5×4×3!
Giảm phân số
2!5×4
2!5×4×(2)2(3)3
Nhân các số
2!20×(2)2(3)3
Chia các hạng tử
More Steps

Tính
2!20
Tính giá trị
220
Giảm phân số
10
10(2)2(3)3
Nhân các điều khoản
More Steps

Tính
10(2)2
Tính lũy thừa
10×2
Nhân các số
20
20(3)3
Tính lũy thừa
20×33
Nhân các số
603
222+203+602+603+(54)(2)1(3)4+(55)(2)0(3)5
Mở rộng biểu thức
More Steps

Tính
(54)(2)1(3)4
Mở rộng biểu thức
4!×(5−4)!5!×(2)1(3)4
Trừ các số
4!×1!5!×(2)1(3)4
Giảm phân số
More Steps

Tính
4!×1!5!
Mở rộng biểu thức
4!×1!5×4!
Giảm phân số
1!5
1!5×(2)1(3)4
Tính giá trị
5(2)1(3)4
Tính lũy thừa
52×(3)4
Nhân các điều khoản
More Steps

Tính
5(3)4
Tính lũy thừa
5×9
Nhân các số
45
452
222+203+602+603+452+(55)(2)0(3)5
Mở rộng biểu thức
More Steps

Tính
(55)(2)0(3)5
Tính lũy thừa
(55)×1×(3)5
Mở rộng biểu thức
5!×(5−5)!5!×1×(3)5
Trừ các hạng tử
5!×0!5!×1×(3)5
Giảm phân số
0!1×1×(3)5
Tính giá trị
1×1×(3)5
Nhân các điều khoản
(3)5
Sử dụng nam=nam để vieˆˊt lại biểu thức
35
Viết lại số mũ dưới dạng tổng trong đó một trong các phụ tố là bội số của chỉ số
34+1
Sử dụng am+n=am×an để mở rộng biểu thức
34×3
Gốc của một sản phẩm bằng tích của các gốc của mỗi yếu tố
34×3
Ruˊt gọn chỉ soˆˊ của ca˘n vaˋ soˆˊ mu˜ với 2
323
222+203+602+603+452+323
Tính lũy thừa
42+203+602+603+452+323
Tính lũy thừa
42+203+602+603+452+93
Thêm các số
More Steps

Tính
42+602+452
Thu gọn các hạng tử đồng dạng bằng cách tính tổng hoặc hiệu các hệ số của chúng
(4+60+45)2
Thêm các số
1092
1092+203+603+93
Solution
More Steps

Tính
203+603+93
Thu gọn các hạng tử đồng dạng bằng cách tính tổng hoặc hiệu các hệ số của chúng
(20+60+9)3
Thêm các số
893
1092+893
Hình thức thay thế
≈308.3018
Show Solution
